Có 2 kết quả:
凄苦 qī kǔ ㄑㄧ ㄎㄨˇ • 悽苦 qī kǔ ㄑㄧ ㄎㄨˇ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) bleak
(2) miserable
(2) miserable
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) bleak
(2) miserable
(2) miserable
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng